come in

/ˈkʌm/
Động từ
  1. Để vào.
    To enter.
    Please come in and look around.
    Hãy vào trong và nhìn xung quanh.
  2. Để đến nơi.
    To arrive.
    That flight just came in.
    Chuyến bay đó vừa đến.
  3. Để trở nên có liên quan, có thể áp dụng hoặc hữu ích.
    To become relevant, applicable, or useful.
    The third stage of the plan is where Team B comes in.
    Giai đoạn thứ ba của kế hoạch là lúc Đội B tham gia.
  4. Để trở nên có sẵn.
    To become available.
    Blueberries will be coming in next month.
    Quả việt quất sẽ đến vào tháng tới.
🎬 Nghe “come in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish